Tìm kiếm một giải pháp lợp mái vừa đảm bảo khả năng truyền sáng tối ưu, lại bền bỉ và an toàn trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt luôn là yêu cầu khắt khe của các chủ đầu tư và nhà thầu. Nhằm giúp quý khách hàng dễ dàng hoạch định ngân sách cho các dự án quy mô, Nam Việt Plastic trân trọng cập nhật bảng giá tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate mới nhất. Là nhà sản xuất tiên phong định vị ở phân khúc cao cấp, chúng tôi cam kết mang đến những tấm lợp được ép đùn từ 100% hạt nhựa nguyên sinh, tích hợp công nghệ chống tia UV vượt trội từ sâu bên trong lõi hạt nhựa. Hãy cùng khám phá chi tiết bảng giá tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate mới nhất dưới đây để lựa chọn được dòng vật tư xứng tầm, bảo vệ toàn diện và nâng tầm đẳng cấp cho công trình của bạn.

Bảng báo giá tôn lấy sáng Polycarbonate trong suốt

Tôn lấy sáng Polycarbonate trong suốt là giải pháp vật liệu tối ưu dành cho các công trình cao cấp đòi hỏi khả năng truyền tải ánh sáng tự nhiên lên đến 90% (tương đương kính thủy tinh) nhưng lại sở hữu độ bền chịu lực vượt trội gấp 250 lần. Tại nhà máy Nam Việt Plastic, chúng tôi trực tiếp ép đùn và sản xuất các dòng tấm lợp trong suốt từ 100% hạt nhựa Polycarbonate nguyên sinh nhập khẩu, tuyệt đối không pha lẫn tạp chất hay nhựa tái chế.

Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate

Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate

Nhờ quy trình kiểm soát chất lượng khắt khe và vị thế của một nhà sản xuất tiên phong, sản phẩm của chúng tôi không chỉ đáp ứng tính thẩm mỹ với độ trong suốt hoàn hảo mà còn giải quyết triệt để các bài toán kỹ thuật cho chủ đầu tư dự án:

  • Tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên: Khả năng lấy sáng tuyệt vời giúp tiết kiệm tối đa điện năng chiếu sáng ban ngày cho các hạng mục như nhà xưởng quy mô lớn, giếng trời biệt thự, hoặc sảnh che các khu thương mại phức hợp.
  • Bảo vệ kết cấu, an toàn tuyệt đối: Sản phẩm có khả năng chống va đập cực mạnh, chịu được biên độ nhiệt lớn và thời tiết khắc nghiệt. Đặc biệt, tôn nhựa Polycarbonate không vỡ vụn thành các mảnh sắc nhọn như kính cường lực, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng bên dưới.
  • Giảm tải trọng công trình: Trọng lượng siêu nhẹ (chỉ bằng 1/2 so với kính có cùng độ dày) giúp quá trình vận chuyển, nâng hạ và thi công trên cao trở nên dễ dàng. Điều này đồng thời giúp giảm áp lực chịu tải lên hệ thống khung kèo, tối ưu chi phí kết cấu tổng thể cho nhà thầu.

Dưới đây là cấu trúc bảng báo giá tôn lấy sáng Polycarbonate trong suốt với các độ dày tiêu chuẩn. Quý đối tác, chủ đầu tư dự án vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh của Nam Việt Plastic để nhận được mức giá chiết khấu riêng biệt tốt nhất từ nhà máy.

Báo giá tôn Poly đặc ruột

Tôn Polycarbonate đặc ruột là dòng sản phẩm cao cấp của Nam Việt Plastic, mang lại hiệu suất sử dụng và độ bền chịu lực vượt trội cho các dự án quy mô. Dưới đây là bảng giá bán lẻ đề xuất được cập nhật mới nhất, áp dụng cho các sản phẩm tôn lấy sáng được trực tiếp ép đùn từ 100% hạt nhựa nguyên sinh, đảm bảo tiêu chuẩn khắt khe nhất của nhà sản xuất.

Độ dày (mm) Chiều rộng (m) Chiều dài (m) Dạng đóng gói Đơn giá (VNĐ/m²)
2.0 1.22 – 1.52 – 1.80 – 2.10 24 – 30 – 40 Cuộn 320.000
3.0 1.22 – 1.52 – 1.80 – 2.10 24 – 30 Cuộn 430.000
4.0 1.22 – 1.52 – 1.80 – 2.10 20 Cuộn 615.000
5.0 1.22 – 1.52 – 1.80 – 2.10 20 Cuộn 755.000
6.0 1.22 – 1.52 – 1.80 8 – 10 Tôn 945.000
8.0 1.22 2.44 – 3.0 – 3.2 Tôn 1.250.000
10.0 1.22 2.4 – 3.0 Tôn 1.650.000
12.0 1.22 2.4 – 3.0 Tôn 2.450.000
16.0 1.22 2.4 – 3.0 Tôn 3.120.000

Báo giá tôn Poly rỗng ruột

Với ưu điểm vượt trội về trọng lượng siêu nhẹ và khả năng cách nhiệt tối ưu, tôn Polycarbonate rỗng ruột là giải pháp kinh tế, hiệu quả cho nhiều công trình lợp mái và làm vách ngăn cao cấp.

Độ dày (mm) Chiều rộng (m) Chiều dài (m) Đơn giá (VNĐ/Tôn)
4.5 2.1 5.8 1.050.000
5.0 2.1 5.8 1.090.000
6.0 2.1 5.8 1.300.000
8.0 2.1 5.8 1.580.000
10.0 2.1 5.8 2.340.000
16.0 2.1 5.8 3.430.000
20.0 2.1 5.8 Liên hệ

Báo giá tôn sóng Poly

Tôn sóng Polycarbonate mang đến giải pháp lấy sáng thông minh, dễ dàng thi công lắp đặt đồng bộ, xen kẽ với các hệ tôn kim loại truyền thống trên thị trường. Bảng giá dưới đây từ Nam Việt Plastic áp dụng cho các loại sóng phổ biến nhất hiện nay (5, 6, 7, 9 sóng vuông).

Độ dày (mm) Khổ rộng (m) Chiều dài Đơn giá (VNĐ/m)
0.8 1.07 Theo yêu cầu 180.000
1.0 1.07 Theo yêu cầu 237.000
1.5 1.07 Theo yêu cầu 350.000
2.0 1.07 Theo yêu cầu 453.000
2.5 1.07 Theo yêu cầu Liên hệ
3.0 1.07 Theo yêu cầu Liên hệ

Bảng giá tôn polycarbonate cao cấp tăng cường hoạt chất chống UV

Dưới tác động khắc nghiệt của khí hậu nhiệt đới, bức xạ mặt trời là nguyên nhân chính làm suy giảm tuổi thọ của các loại vật liệu ngoài trời. Thấu hiểu yêu cầu khắt khe của các công trình quy mô, Nam Việt Plastic mang đến dòng tôn polycarbonate cao cấp tăng cường hoạt chất chống UV – giải pháp bảo vệ toàn diện, định chuẩn chất lượng cho các dự án hạng sang.

Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate chống tia UV

Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate chống tia UV

Khác biệt hoàn toàn so với các sản phẩm phổ thông chỉ phủ một lớp màng UV mỏng trên bề mặt (dễ bong tróc sau thời gian ngắn), công nghệ sản xuất tiên tiến của chúng tôi tích hợp trực tiếp hoạt chất kháng UV vào sâu bên trong lõi hạt nhựa nguyên sinh ngay từ khâu ép đùn. Sự đầu tư công nghệ này mang lại những giá trị kỹ thuật vượt trội:

  • Ngăn chặn 99,9% tia cực tím: Bảo vệ tuyệt đối sức khỏe con người bên dưới mái che, đồng thời ngăn chặn tình trạng phai màu, rạn nứt của các thiết bị, nội thất hay hàng hóa lưu kho.
  • Chống ố vàng và lão hóa: Lớp bảo vệ đồng nhất giúp tôn lấy sáng duy trì độ trong suốt quang học, không bị mờ đục hay giòn gãy trước tác động liên tục của ánh nắng mặt trời trong nhiều năm.
  • Tăng cường tuổi thọ công trình: Khả năng chống chịu thời tiết bền bỉ giúp nâng cao tuổi thọ vật liệu lên đến hàng chục năm, giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì, bảo dưỡng cho nhà thầu và chủ đầu tư.

Vì dòng tôn lấy sáng kháng UV cao cấp thường được sản xuất và tinh chỉnh thông số (độ dày, hàm lượng UV, màu sắc) dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật riêng của từng dự án, quý khách vui lòng tham khảo các quy cách tiêu chuẩn dưới đây. Đội ngũ kỹ sư của Nam Việt Plastic luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp báo giá nhà máy tốt nhất.

STT Phân loại tôn Poly cao cấp (Chống UV) Độ dày tiêu chuẩn Quy cách / Khổ kích thước Báo giá dự án
1 Tôn Poly cao cấp chống UV (Đặc ruột) 2.0mm – 16.0mm Khổ 1.22m / 1.52m / 1.82m / 2.10m Liên hệ
2 Tôn Poly cao cấp chống UV (Rỗng ruột) 4.5mm – 20.0mm Khổ 2.1m x 5.8m Liên hệ
3 Tôn Poly cao cấp chống UV (Dạng sóng) 0.8mm – 3.0mm Khổ 1.07m (9 sóng vuông / 11 sóng vuông) Liên hệ

Bảng giá tôn lấy sáng composite sợi thủy tinh

Bên cạnh Polycarbonate, tôn lấy sáng composite sợi thủy tinh (FRP) cũng là một vật liệu thường xuyên được nhắc đến trên thị trường, chủ yếu hướng tới phân khúc bình dân hoặc các hạng mục nhà xưởng không đặt nặng yếu tố thẩm mỹ. Để quý chủ đầu tư và nhà thầu có cái nhìn tổng quan nhất khi hoạch định ngân sách, chúng tôi xin cung cấp thông tin tham khảo về dòng vật liệu này.

Tôn lấy sáng composite sợi thủy tinh (FRP)

Tôn lấy sáng composite sợi thủy tinh (FRP)

Tôn composite được cấu tạo từ nền nhựa hóa học (thường là polyester) kết hợp với cốt sợi thủy tinh gia cường. Khi so sánh với Polycarbonate nguyên sinh, dòng sản phẩm này bộc lộ những đặc tính hoàn toàn khác biệt:

  • Ưu điểm: Lợi thế lớn nhất của composite là giá thành rất rẻ và khả năng kháng một số loại hóa chất đặc thù trong các khu công nghiệp nặng.
  • Hạn chế: Độ truyền sáng của vật liệu này khá thấp, bề mặt thường có màu đục và lộ rõ các rãnh sợi thủy tinh đan chéo, làm giảm đi sự sang trọng của công trình. Đặc biệt, tôn composite rất dễ bị ố vàng, lão hóa, giòn gãy và phát tán bụi sợi thủy tinh ra môi trường chỉ sau một thời gian ngắn tiếp xúc với tia bức xạ mặt trời, hoàn toàn không phù hợp cho các dự án dân dụng, thương mại cao cấp đòi hỏi tuổi thọ dài lâu.

Dưới đây là bảng giá tôn lấy sáng composite sợi thủy tinh mang tính chất tham khảo chung trên thị trường hiện nay để quý khách dễ dàng đối chiếu:

STT Độ dày (mm) Quy cách / Số sóng Trọng lượng ước tính Đơn giá tham khảo (VNĐ/m)
1 0.6mm 5 sóng / 9 sóng / 11 sóng Nhẹ Tham khảo thị trường
2 0.8mm 5 sóng / 9 sóng / 11 sóng Trung bình Tham khảo thị trường
3 1.0mm 5 sóng / 9 sóng / 11 sóng Tiêu chuẩn Tham khảo thị trường
4 1.2mm 5 sóng / 9 sóng / 11 sóng Dày Tham khảo thị trường
5 1.5mm 5 sóng / 9 sóng / 11 sóng Siêu dày Tham khảo thị trường

Từ những phân tích trên, nếu dự án của quý đối tác yêu cầu khắt khe về tính thẩm mỹ, độ trong suốt quang học như kính thủy tinh và cam kết độ bền lên đến hàng chục năm, thì việc đầu tư vào hệ sinh thái tôn nhựa Polycarbonate 100% nguyên sinh của Nam Việt Plastic chính là bảo chứng vững chắc nhất cho chất lượng công trình.

Bảng màu tôn lấy sáng Polycarbonate Nicelight®

Là thương hiệu tôn lợp cao cấp được nghiên cứu và sản xuất trực tiếp tại nhà máy Nam Việt Plastic, tôn lấy sáng Polycarbonate Nicelight® không chỉ khẳng định vị thế qua độ bền cơ học vượt trội mà còn sở hữu bộ sưu tập màu sắc tinh tế, đáp ứng mọi chuẩn mực kiến trúc hiện đại. Đối với các công trình quy mô, việc lựa chọn màu sắc mái lợp không đơn thuần chỉ để giải quyết bài toán thẩm mỹ, mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định tỷ lệ truyền sáng và hiệu suất cản nhiệt cho không gian bên dưới.

Công trình mái che sử dụng tôn nhựa lấy sáng

Công trình mái che sử dụng tôn nhựa lấy sáng

Tùy thuộc vào công năng đặc thù và định hướng thiết kế của từng dự án, quý chủ đầu tư và nhà thầu có thể linh hoạt lựa chọn các gam màu tiêu chuẩn trong hệ sinh thái Nicelight®:

  • Màu Trong suốt (Clear): Sở hữu độ truyền sáng quang học lên đến 90%, tương đương kính thủy tinh cao cấp. Đây là giải pháp tối ưu cho các hạng mục cần khai thác tối đa ánh sáng tự nhiên như giếng trời biệt thự, sảnh đón khách trung tâm thương mại hay nhà kính nông nghiệp công nghệ cao.
  • Màu Trắng sữa (Opal): Nổi bật với khả năng khuếch tán ánh sáng thông minh. Nguồn sáng đi qua lớp tôn màu Opal sẽ trở nên êm dịu, phân bổ đều và hoàn toàn loại bỏ hiện tượng chói lóa, rất lý tưởng cho môi trường làm việc tại các phân xưởng công nghiệp hoặc mái che lối đi nội bộ.
  • Màu Xanh biển (Blue) & Xanh lá (Green): Mang đến hiệu ứng thị giác dịu mát, thư thái, đồng thời hỗ trợ giảm thiểu bức xạ nhiệt xâm nhập. Hai gam màu này là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục kiến trúc cảnh quan, mái che hồ bơi, khu vui chơi giải trí ngoài trời.
  • Màu Trà (Bronze): Tôn lên vẻ đẹp sang trọng, đẳng cấp và hiện đại cho công trình. Với tỷ lệ truyền sáng thấp, màu trà giúp cản nhiệt và cản sáng cực kỳ hiệu quả, phù hợp ứng dụng cho canopy khách sạn, khu nghỉ dưỡng resort hoặc không gian cafe ngoài trời cao cấp.

Điều làm nên giá trị cốt lõi của bảng màu tôn lấy sáng Polycarbonate Nicelight® chính là khả năng giữ màu bền bỉ bất chấp thời gian. Nhờ quá trình ép đùn từ 100% hạt nhựa nguyên sinh, kết hợp cùng các lớp hoạt chất kháng UV đồng chất, tôn Nicelight® duy trì được sắc độ nguyên bản, cam kết không xảy ra tình trạng phai màu, ố vàng hay loang lổ dưới tác động của tia cực tím.

Quý khách hàng có thể tham khảo trực tiếp bảng mã màu chi tiết của dòng tôn lấy sáng Polycarbonate Nicelight® ngay dưới đây:

Độ truyền sáng (%) Độ dày (mm)
Mã màu 1.0 2.0 3.0 4.0 5.0 6.0 8.0 10.0
Trắng trong 88 88 88 88 87 87 85 82
Trắng sữa 28 28 28 25 25 23 20 16
Xanh ngọc lam 65 65 65 64 64 62 60 55
Xanh dương 39 39 39 39 39 38 32 30
Xanh lá cây 69 69 69 69 67 67 63 58
Nâu đồng 17 17 17 17 17 16 15 12
Tím
Bạc
Tấm một mặt sần (Tùy thuộc vào mỗi màu sắc khác nhau)

(*) Màu sắc có thể thay đổi 10-20% so với thực tế tùy thuộc vào góc chụp, ánh sáng và thiết bị chụp.

>> Xem thêm: Màu sắc ảnh hưởng như thế nào đến độ truyền sáng của tấm lợp polycarbonate

Thông số kỹ thuật tôn nhựa lấy sáng

Đối với các nhà thầu và chủ đầu tư dự án quy mô lớn, việc nắm rõ thông số kỹ thuật tôn nhựa lấy sáng là cơ sở quan trọng nhất để đánh giá chất lượng vật tư, đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ cho toàn bộ công trình. Tại Nam Việt Plastic, mỗi tấm tôn Polycarbonate trước khi xuất xưởng đều phải trải qua quy trình kiểm định chất lượng khắt khe, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu lợp mái cao cấp.

Kích thước (mm) Chiều rộng khổ (mm) Chiều dài khổ (mm) Loại kiểu sóng Số lượng sóng Hình ảnh sóng
0.9 – 3 1,070 1,000 – 10,000 5 sóng 5 Sóng 5
0.9 – 3 1,070 1,000 – 10,000 6 sóng 6 Sóng 6
0.9 – 3 1,070 1,000 – 10,000 7 sóng 7 Sóng 7
0.9 – 3 1,070 1,000 – 10,000 9 sóng 9 Sóng 9
0.9 – 3 1,070 1,000 – 10,000 5 sóng fibro 5 Sóng Fibro

Sự khác biệt làm nên thương hiệu của chúng tôi nằm ở hệ thống dây chuyền ép đùn công nghệ cao và cam kết sử dụng 100% hạt nhựa nguyên sinh. Dưới đây là những giá trị kỹ thuật cốt lõi mà quý đối tác sẽ nhận được khi lựa chọn sản phẩm của Nam Việt Plastic:

  • Khả năng truyền sáng ưu việt: Đạt tỷ lệ lên đến 90% (đối với dòng trong suốt), giúp công trình tận dụng tối đa nguồn sáng tự nhiên, tiết kiệm chi phí năng lượng chiếu sáng mà vẫn kiểm soát được cường độ sáng phù hợp qua các mã màu đa dạng.
  • Độ bền cơ học và khả năng chịu lực: Sở hữu khả năng chịu va đập cực mạnh, cao gấp 250 lần so với kính thủy tinh và 20 lần so với nhựa Mica. Sản phẩm đảm bảo an toàn tuyệt đối trước các tác động ngoại lực và thời tiết cực đoan như mưa đá, giông lốc mà không bị vỡ vụn.
  • Chỉ số chống tia UV vượt trội: Hoạt chất kháng tia cực tím được tích hợp đồng nhất vào sâu bên trong lõi nhựa nguyên sinh. Công nghệ này giúp ngăn chặn 99,9% bức xạ gây hại, bảo vệ cấu trúc vật liệu không bị ố vàng, rạn nứt hay lão hóa sau hàng chục năm sử dụng ngoài trời.
  • Biên độ nhiệt rộng và chuẩn an toàn chống cháy: Vật liệu duy trì đặc tính cơ lý ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +120°C. Đặc biệt, Polycarbonate có khả năng tự dập tắt ngọn lửa khi cách ly khỏi nguồn cháy, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về phòng cháy chữa cháy cho nhà xưởng công nghiệp và khu thương mại.

Để phục vụ cho công tác thiết kế kiến trúc, tính toán kết cấu và lập hồ sơ dự thầu, kính mời quý khách hàng tham khảo chi tiết bảng thông số kỹ thuật tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate từ nhà máy Nam Việt Plastic ngay bên dưới:

Thuộc tính Giá trị Đơn vị Phương pháp đo
Ứng suất kéo, chảy, Loại I, 50 mm/phút 63 MPa ASTM D 638
Độ giãn dài kéo, chảy, Loại I, 50 mm/phút 6 % ASTM D 638
Độ giãn dài kéo, đứt, Loại I, 50 mm/phút >70 % ASTM D 638
Mô đun đàn hồi kéo, 50 mm/phút 2350 MPa ASTM D 638
Ứng suất uốn, chảy, 1.3 mm/phút, nhịp 50 mm 90 MPa ASTM D 790
Mô đun đàn hồi uốn, 1.3 mm/phút, nhịp 50 mm 2300 MPa ASTM D 790
Độ cứng, Rockwell R 120 ASTM D 785
Độ bền va đập Izod, không khía, 23°C NB J/m ASTM D 4812
Độ bền va đập Izod, có khía, 23°C 900 J/m ASTM D 256
Năng lượng va đập có thiết bị đo @ đỉnh, 23°C 65 J ASTM D 3763
Nhiệt độ mềm Vicat, Tốc độ B/50 144 °C ASTM D 1525
HDT, 0.45 MPa, 3.2 mm 138 °C ASTM D 648
HDT, 1.82 MPa, 3.2 mm 127 °C ASTM D 648
Độ dẫn nhiệt 0.2 W/m-°C ASTM C177
Tỷ trọng riêng 1.2 ASTM D 792
Hấp thụ nước, trạng thái cân bằng, 23°C 0.35 % ASTM D 570
Truyền sáng, 2.54 mm 88 – 90 % ASTM D 1003
Độ mờ, 2.54 mm <0.8 % ASTM D 1003

(*) Bảng thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, chi tiết xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

Ứng dụng tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate trong đời sống hằng ngày

Vượt ra khỏi khuôn khổ của những vật liệu xây dựng thông thường, tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate ngày nay đã trở thành một phần không thể thiếu trong các xu hướng kiến trúc hiện đại. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa độ trong suốt như kính, trọng lượng siêu nhẹ và khả năng chống va đập vô song, các dòng sản phẩm lợp mái ép đùn từ nhựa nguyên sinh của Nam Việt Plastic đang góp phần kiến tạo nên những không gian sống và làm việc bừng sáng, đẳng cấp và an toàn tuyệt đối.

Ứng dụng tôn lợp lấy sáng Polycarbonate trong công trình dân dụng

Ứng dụng tôn lợp lấy sáng Polycarbonate trong công trình dân dụng

Dưới đây là những ứng dụng tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate trong đời sống hằng ngày cũng như trong các dự án quy mô, minh chứng cho tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế tuyệt vời của loại vật liệu cao cấp này:

  • Không gian dân dụng và ngoại thất biệt thự cao cấp: Tôn Polycarbonate là giải pháp hoàn hảo để thi công mái che giếng trời, mái vòm sân thượng, canopy sảnh đón khách, hoặc mái che hồ bơi, nhà để xe. Nhờ lớp phủ chống UV đồng chất, vật liệu giúp lấy sáng tự nhiên tối đa nhưng vẫn cản được bức xạ nhiệt và tia cực tím độc hại, bảo vệ sức khỏe gia đình và giữ cho đồ ngoại thất bên dưới không bị lão hóa.
  • Hệ thống nhà kính nông nghiệp công nghệ cao: Đối với các dự án trồng trọt quy mô lớn đòi hỏi kiểm soát vi khí hậu khắt khe, tôn nhựa trong suốt giúp truyền tải ánh sáng quang hợp lý tưởng. Khả năng giữ nhiệt tốt vào mùa đông và tản nhiệt vào mùa hè, kết hợp cùng độ bền cơ học trước mưa đá, giông lốc giúp bảo vệ mùa màng hiệu quả, nâng cao năng suất sinh học.
  • Công trình công cộng và đô thị kiến trúc: Quý khách có thể dễ dàng bắt gặp ứng dụng của vật liệu này tại các trạm chờ xe buýt, lối đi bộ có mái che nối liền các tòa nhà thương mại, hay mái che khán đài sân vận động. Trọng lượng siêu nhẹ của tôn nhựa Poly giúp các kiến trúc sư tự do thiết kế hệ khung kèo uốn lượn thanh thoát, tạo điểm nhấn thẩm mỹ hiện đại cho cảnh quan đô thị mà không lo ngại về tải trọng kết cấu.
  • Giải pháp chiếu sáng nhà xưởng công nghiệp: Lắp đặt xen kẽ tôn lấy sáng dạng sóng cùng với hệ tôn kim loại truyền thống là bài toán kinh tế thông minh cho các nhà máy, nhà kho. Ánh sáng tự nhiên được phân bổ đều khắp phân xưởng giúp chủ doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng chiếu sáng ban ngày, đồng thời tạo môi trường làm việc sáng sủa, nâng cao năng suất cho người lao động.
Ứng dụng tôn lợp lấy sáng polycarbonate làm mái che lấy sáng nhà xưởng

Ứng dụng tôn lợp lấy sáng polycarbonate làm mái che lấy sáng nhà xưởng

Dù được ứng dụng trong bất kỳ hạng mục nào, việc sử dụng vật tư lợp mái chuẩn chất lượng nhà máy, 100% nguyên sinh từ Nam Việt Plastic luôn là một khoản đầu tư xứng đáng, đảm bảo tính thẩm mỹ vượt thời gian và tuổi thọ vững bền cho công trình.

>> Xem thêm: Giải pháp tấm lợp lấy sáng Polycarbonate

So sánh tôn lấy sáng Poly & Nhựa Mica

Trong lĩnh vực vật tư xây dựng và trang trí nội ngoại thất, nhiều khách hàng và ngay cả các thầu thợ mới vào nghề vẫn thường xuyên nhầm lẫn giữa hai dòng vật liệu trong suốt phổ biến: Polycarbonate và nhựa Mica (hay còn gọi là Acrylic/PMMA). Mặc dù cả hai đều mang lại giải pháp thay thế hoàn hảo cho kính thủy tinh nặng nề, nhưng khi ứng dụng vào thực tế thi công lợp mái cho các dự án quy mô, sự chênh lệch về đặc tính cơ lý của chúng là rất lớn. Việc so sánh tôn lấy sáng Poly & Nhựa Mica chi tiết dưới đây sẽ giúp các chủ đầu tư có cái nhìn chuẩn xác nhất để đưa ra quyết định đầu tư vật liệu xứng tầm.

Là nhà sản xuất nhựa Polycarbonate phân khúc cao cấp, Nam Việt Plastic xin phân tích chuyên sâu các tiêu chí cốt lõi, minh chứng cho sự vượt trội hoàn toàn của Polycarbonate trong hạng mục tấm lợp ngoài trời:

  • Khả năng chịu va đập (Độ bền cơ học): Đây là điểm khác biệt mang tính quyết định. Tôn nhựa Polycarbonate nổi tiếng với danh xưng “nhựa cường lực”, sở hữu độ bền bỉ gấp 250 lần kính thủy tinh và cao gấp 20 lần so với nhựa Mica. Trong khi Poly có thể chịu được búa đập hay mưa đá cường độ mạnh mà không nứt vỡ, thì Mica lại khá giòn, dễ dàng bị nứt tước hoặc vỡ vụn thành từng mảnh sắc nhọn khi chịu tác động lực đột ngột.
  • Độ uốn dẻo và linh hoạt thi công: Đối với các công trình kiến trúc phức tạp như mái vòm, giếng trời uốn lượn, Polycarbonate cho phép uốn cong lạnh (uốn trực tiếp ở nhiệt độ thường) theo bán kính tiêu chuẩn mà không lo gãy gập. Ngược lại, Mica rất cứng và giòn, không thể uốn lạnh mà bắt buộc phải gia nhiệt bằng máy móc chuyên dụng, gây khó khăn và tốn kém chi phí thi công.
  • Sức chịu đựng thời tiết và chống tia UV: Nhựa Mica dễ bị trầy xước và nhanh chóng mờ đục, ố vàng khi tiếp xúc lâu ngày với bức xạ mặt trời nếu không được xử lý đặc biệt. Trong khi đó, tôn Polycarbonate cao cấp của Nam Việt Plastic được ép đùn từ 100% nhựa nguyên sinh, tích hợp lớp hoạt chất chống UV đồng nhất từ trong lõi, giúp bảo vệ vật liệu khỏi sự khắc nghiệt của thời tiết, duy trì độ trong suốt và tuổi thọ lên tới hàng chục năm.
  • Tiêu chuẩn chống cháy: Polycarbonate có đặc tính tự dập tắt ngọn lửa khi cách ly khỏi nguồn cháy, không bắt lửa lan truyền, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn PCCC khắt khe cho nhà xưởng, trung tâm thương mại. Trái lại, Mica là vật liệu dễ cháy và ngọn lửa có thể bùng phát nhanh.

>> Xem thêm: Tấm lợp lấy sáng Mica có thể thay thế tấm lợp Polycarbonate không?

Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh trực quan nhất giữa hai dòng vật liệu này:

Tiêu chí đánh giá Tôn lấy sáng Polycarbonate Nhựa Mica (Acrylic)
Khả năng chịu va đập Cực kỳ cao (Gấp 20 lần Mica, không vỡ vụn) Kém (Giòn, dễ nứt vỡ khi va đập mạnh)
Độ uốn dẻo (Thi công) Rất tốt, uốn cong lạnh dễ dàng theo định hình mái Kém, cứng và giòn, phải gia nhiệt mới uốn được
Chống tia UV & Thời tiết Tích hợp lõi UV, siêu bền bỉ ngoài trời (>10 năm) Dễ xỉn màu, ố vàng, rạn nứt bề mặt khi ở ngoài trời
Độ an toàn (Chống cháy) Tự dập tắt lửa, đạt chuẩn PCCC nhà xưởng Dễ bắt cháy và cháy lan
Ứng dụng phù hợp nhất Lợp mái vòm, giếng trời, canopy, nhà xưởng công nghiệp Bảng hiệu quảng cáo, hộp đèn, trang trí nội thất

Tổng kết lại, nhựa Mica chỉ thực sự phát huy tác dụng trong ngành quảng cáo và trang trí nội thất trong nhà. Còn đối với các hạng mục lợp mái ngoại thất, tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate chính là giải pháp vật tư duy nhất đáp ứng trọn vẹn mọi yêu cầu khắt khe về tính an toàn, độ bền bỉ và hiệu quả đầu tư lâu dài cho dự án của bạn.

Bài viết khác

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

Để được tư vấn và báo giá chi tiết.